Kho từ › invention › Robonomics

Robonomics

B2 n.phr 📁 invention IELTS
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
UK · US
The study of automated systems in production and economy.
Robonomics is increasingly becoming a critical area of study, focusing on the integration of artificial intelligence and automation in manufacturing processes.
→ Robonomics ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất.
Robonomics focuses on the impact of robots in industries.→ Robonomics tập trung vào tác động của robot trong ngành công nghiệp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
robotics economicsautomation studies
Collocations
explore robonomicsimpact of robonomicsfuture of robonomics
🎯 IELTS: Thảo luận về robonomics trong bối cảnh công nghệ.
Liên quan đến công nghệ và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...