Kho từ › invention › Home-diagnostics tools

Home-diagnostics tools

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Công cụ chẩn đoán tại nhà
UK · US
Tools used at home to diagnose health issues.
Home-diagnostics tools enable individuals to monitor their health conditions conveniently and proactively manage their well-being.
→ Các công cụ chẩn đoán tại nhà cho phép cá nhân theo dõi tình trạng sức khỏe của họ một cách thuận tiện và chủ động quản lý sức khỏe.
Home-diagnostics tools can help identify common illnesses.→ Công cụ chẩn đoán tại nhà có thể giúp xác định bệnh thông thường.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
self-diagnosis toolshome testing kits
Collocations
use home-diagnostics toolsdevelop home diagnosticshome diagnostics technology
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về công cụ này trong phần viết.
Giúp người dùng tự kiểm tra sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...