Kho từ › invention › Personal-nutrition trackers

Personal-nutrition trackers

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
UK · US
Devices that track personal dietary intake and nutrition.
Personal-nutrition trackers are increasingly utilized to help individuals maintain a balanced diet and achieve their health goals.
→ Các thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân ngày càng được sử dụng để giúp cá nhân duy trì chế độ ăn uống cân bằng và đạt được mục tiêu sức khỏe.
Personal-nutrition trackers help monitor daily food consumption.→ Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân giúp theo dõi lượng thực phẩm hàng ngày.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
diet trackersnutrition monitoring devices
Collocations
use personal-nutrition trackersdevelop nutrition tracking appsbenefits of nutrition tracking
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về sức khỏe.
Hữu ích cho việc duy trì sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...