EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › At the dawn of digital age
At the dawn of digital age
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
UK
·
US
The beginning period of the digital technology era.
At the dawn of the digital age, many businesses began to recognize the potential of technology to enhance their operational efficiency.
→ Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra tiềm năng của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của họ.
At the dawn of the digital age, many innovations emerged.
→ Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều đổi mới xuất hiện.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
beginning of digital era
start of digital revolution
Collocations
witness the dawn of digital age
impact of digital age
challenges of digital age
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong công nghệ.
Thời kỳ chuyển mình quan trọng trong công nghệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...