Kho từ › invention › Keep in synch with

Keep in synch with

B2 v.phr 📁 invention IELTS
Giữ đồng bộ với
UK · US
To maintain synchronization with something or someone.
To remain effective, organizations must keep in synch with technological trends and consumer preferences in a rapidly changing market.
→ Để duy trì hiệu quả, các tổ chức phải giữ đồng bộ với các xu hướng công nghệ và sở thích của người tiêu dùng trong một thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
It's important to keep in synch with team members.→ Giữ đồng bộ với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stay in syncmaintain alignment
Collocations
keep in synch with technologykeep in synch with trendskeep in synch with colleagues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Giúp làm việc nhóm hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...