Kho từ › invention › Thriving

Thriving

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Thịnh vượng, phát triển
UK /'θvaiviɳ/ · US /'θvaiviɳ/
Being successful and growing well in a certain area.
The thriving economy of the region can be attributed to innovative startups that are driving growth and attracting investment.
→ Nền kinh tế thịnh vượng của khu vực có thể được quy cho các công ty khởi nghiệp đổi mới đang thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư.
The business is thriving despite economic challenges.→ Doanh nghiệp đang thịnh vượng mặc dù có khó khăn kinh tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
prosperingflourishing
Collocations
thriving economythriving businessthriving community
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự thịnh vượng trong phần viết.
Thể hiện sự phát triển mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...