EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › Thriving
Thriving
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Thịnh vượng, phát triển
UK /'θvaiviɳ/
·
US /'θvaiviɳ/
Being successful and growing well in a certain area.
The thriving economy of the region can be attributed to innovative startups that are driving growth and attracting investment.
→ Nền kinh tế thịnh vượng của khu vực có thể được quy cho các công ty khởi nghiệp đổi mới đang thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư.
The business is thriving despite economic challenges.
→ Doanh nghiệp đang thịnh vượng mặc dù có khó khăn kinh tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
prospering
flourishing
Collocations
thriving economy
thriving business
thriving community
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về sự thịnh vượng trong phần viết.
Thể hiện sự phát triển mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...