Kho từ › invention › Optimum functioning

Optimum functioning

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Sự hoạt động tối ưu
UK · US
The best possible performance or operation of something.
The research indicates that optimum functioning of the human brain occurs when it is adequately stimulated and rested.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hoạt động tối ưu của não người xảy ra khi nó được kích thích và nghỉ ngơi đầy đủ.
Optimum functioning is crucial for machinery efficiency.→ Sự hoạt động tối ưu là rất quan trọng cho hiệu suất máy móc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
optimal performancebest functioning
Collocations
ensure optimum functioningachieve optimum functioningoptimum functioning of systems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về hiệu quả trong IELTS.
Liên quan đến hiệu suất cao nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...