Kho từ › invention › Satellite-tagging

Satellite-tagging

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Dùng vệ tinh để theo dõi
UK · US
Using satellites to track or monitor objects or data.
Satellite-tagging has emerged as a crucial tool for tracking migratory patterns of endangered species in real-time.
→ Việc dùng vệ tinh để theo dõi đã nổi lên như một công cụ quan trọng để theo dõi các mẫu di cư của các loài có nguy cơ tuyệt chủng theo thời gian thực.
Satellite-tagging helps scientists study wildlife migration.→ Dùng vệ tinh để theo dõi giúp các nhà khoa học nghiên cứu di cư của động vật.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
satellite trackingsatellite monitoring
Collocations
implement satellite-taggingbenefits of satellite-taggingsatellite-tagging technology
🎯 IELTS: Thảo luận về ứng dụng của công nghệ này trong IELTS.
Hữu ích trong nghiên cứu môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...