Kho từ › invention › Make a significant discovery

Make a significant discovery

B2 v.phr 📁 invention IELTS
Khám phá đáng kể
UK · US
To discover something important or valuable.
Scientists were able to make a significant discovery regarding the effects of pollution on marine ecosystems.
→ Các nhà khoa học đã có thể khám phá đáng kể về tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái biển.
Scientists aim to make a significant discovery in their research.→ Các nhà khoa học nhằm khám phá đáng kể trong nghiên cứu của họ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
uncover important findingsmake a major discovery
Collocations
make a significant discoveryachieve significant discoveriesimpact of significant discoveries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.
Thường liên quan đến nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...