Kho từ › invention › A fervent outcry

A fervent outcry

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Một sự phản đối kịch liệt
UK · US
A strong and passionate expression of protest or objection.
The proposed legislation prompted a fervent outcry from environmental activists concerned about its potential impact.
→ Dự luật được đề xuất đã gây ra một sự phản đối kịch liệt từ các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động tiềm tàng của nó.
The community voiced a fervent outcry against the new policy.→ Cộng đồng đã thể hiện một sự phản đối kịch liệt đối với chính sách mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
strong protestintense objection
Collocations
raise a fervent outcryfervent outcry from citizensfervent outcry against policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về phản đối trong IELTS.
Thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...