Kho từ › invention › To be credited with

To be credited with

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Được ghi nhận với
UK · US
To be recognized for an achievement or contribution.
She is credited with developing a novel approach to renewable energy that has garnered international attention.
→ Cô được ghi nhận với việc phát triển một phương pháp mới về năng lượng tái tạo đã thu hút sự chú ý quốc tế.
She is credited with discovering a new species.→ Cô ấy được ghi nhận đã phát hiện ra một loài mới.
Đồng nghĩa
acknowledgedrecognized
Collocations
be widely credited withcredited for achievements
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành công trong bài viết.
Thường dùng để nói về thành tựu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...