Kho từ › invention › To be awarded an honorary doctorate

To be awarded an honorary doctorate

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Được trao bằng tiến sĩ danh dự
UK · US
To receive a special degree as an honor.
The university decided to be awarded an honorary doctorate to the renowned scientist for his groundbreaking contributions to environmental research.
→ Trường đại học quyết định trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng vì những đóng góp đột phá của ông trong nghiên cứu môi trường.
He was awarded an honorary doctorate for his contributions to science.→ Ông được trao bằng tiến sĩ danh dự vì những đóng góp cho khoa học.
Đồng nghĩa
honorary degreeacademic honor
Collocations
be awarded an honorary doctoratereceive an honorary title
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự công nhận trong bài nói.
Thường dành cho những người có đóng góp lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...