Kho từ › invention › Fall out of favor

Fall out of favor

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Không còn được ủng hộ
UK · US
To lose support or popularity.
Several traditional practices have begun to fall out of favor as modern technologies and lifestyles gain prominence in society.
→ Nhiều phong tục truyền thống đã bắt đầu không còn được ủng hộ khi công nghệ và lối sống hiện đại ngày càng trở nên nổi bật trong xã hội.
The politician fell out of favor after the scandal.→ Nhà chính trị đã không còn được ủng hộ sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
disfavorunpopular
Collocations
fall out of favor withbecome unpopular
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong ý kiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...