Từ vựng B2

Chủ đề invention · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fall out of favor

B2 IELTS

Nghĩa

Không còn được ủng hộ n.phr

Định nghĩa · To lose support or popularity.

“Several traditional practices have begun to fall out of favor as modern technologies and lifestyles gain prominence in society.”Nhiều phong tục truyền thống đã bắt đầu không còn được ủng hộ khi công nghệ và lối sống hiện đại ngày càng trở nên nổi bật trong xã hội.

“The politician fell out of favor after the scandal.”Nhà chính trị đã không còn được ủng hộ sau vụ bê bối.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...