Kho từ › invention › Embark on

Embark on

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ
UK · US
To start a new project or journey.
Students are encouraged to embark on new research projects that address pressing global issues, such as climate change and poverty.
→ Sinh viên được khuyến khích bắt đầu các dự án nghiên cứu mới nhằm giải quyết những vấn đề toàn cầu cấp bách, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và nghèo đói.
They will embark on a new adventure next month.→ Họ sẽ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
beginstart
Collocations
embark on a journeyembark on a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khởi đầu trong bài viết.
Thường dùng khi bắt đầu điều gì mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...