Kho từ › invention › A genuine concern

A genuine concern

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Một mối quan tâm thực sự
UK · US
A real and serious worry or issue.
The committee expressed a genuine concern regarding the impact of urbanization on local wildlife and biodiversity.
→ Ủy ban đã bày tỏ một mối quan tâm thực sự về tác động của đô thị hóa đối với động vật hoang dã và đa dạng sinh học địa phương.
Climate change is a genuine concern for many people.→ Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm thực sự của nhiều người.
Đồng nghĩa
serious issuereal worry
Collocations
express genuine concerngenuine concern for
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự lo lắng trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...