EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › In a whirlwind of
In a whirlwind of
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Sự lồng ghép giữa
UK
·
US
In a chaotic or fast-moving situation.
The conference concluded in a whirlwind of discussions, highlighting the rapid advancements in artificial intelligence and its implications.
→ Hội nghị kết thúc trong sự lồng ghép giữa các cuộc thảo luận, làm nổi bật những tiến bộ nhanh chóng trong trí tuệ nhân tạo và những hệ quả của nó.
The event was organized in a whirlwind of excitement.
→ Sự kiện được tổ chức trong sự lồng ghép giữa sự phấn khích.
Đồng nghĩa
chaos
turmoil
Collocations
in a whirlwind of activity
whirlwind of emotions
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự kiện nhanh chóng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự hỗn loạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...