Kho từ › invention › In a whirlwind of

In a whirlwind of

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Sự lồng ghép giữa
UK · US
In a chaotic or fast-moving situation.
The conference concluded in a whirlwind of discussions, highlighting the rapid advancements in artificial intelligence and its implications.
→ Hội nghị kết thúc trong sự lồng ghép giữa các cuộc thảo luận, làm nổi bật những tiến bộ nhanh chóng trong trí tuệ nhân tạo và những hệ quả của nó.
The event was organized in a whirlwind of excitement.→ Sự kiện được tổ chức trong sự lồng ghép giữa sự phấn khích.
Đồng nghĩa
chaosturmoil
Collocations
in a whirlwind of activitywhirlwind of emotions
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự kiện nhanh chóng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...