EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › Launch an initiative
Launch an initiative
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Đưa ra một sáng kiến
UK
·
US
To start a new plan or project.
The government plans to launch an initiative aimed at promoting renewable energy sources to combat climate change effectively.
→ Chính phủ dự định đưa ra một sáng kiến nhằm thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
The company will launch an initiative to reduce waste.
→ Công ty sẽ đưa ra một sáng kiến để giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩa
start a program
introduce a plan
Collocations
launch an initiative
launch a campaign
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả các kế hoạch trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...