Kho từ › invention › Launch an initiative

Launch an initiative

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Đưa ra một sáng kiến
UK · US
To start a new plan or project.
The government plans to launch an initiative aimed at promoting renewable energy sources to combat climate change effectively.
→ Chính phủ dự định đưa ra một sáng kiến nhằm thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
The company will launch an initiative to reduce waste.→ Công ty sẽ đưa ra một sáng kiến để giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩa
start a programintroduce a plan
Collocations
launch an initiativelaunch a campaign
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả các kế hoạch trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...