Kho từ › invention › A long shot

A long shot

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Điều ít khả năng xảy ra
UK · US
An unlikely chance of success.
While proposing a solution to the complex issue seemed like a long shot, the team was determined to explore every possible avenue.
→ Mặc dù đề xuất một giải pháp cho vấn đề phức tạp có vẻ như là điều ít khả năng xảy ra, nhóm nghiên cứu vẫn quyết tâm khám phá mọi con đường có thể.
Winning the lottery is a long shot.→ Trúng xổ số là điều ít khả năng xảy ra.
Đồng nghĩa
unlikely chanceremote possibility
Collocations
take a long shota long shot at success
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả khả năng trong bài nói.
Thường dùng để chỉ cơ hội thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...