EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › Reach a consensus
Reach a consensus
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Đạt được sự đồng thuận
UK
·
US
To agree on a decision or opinion.
In order to implement effective policies, stakeholders must reach a consensus on the most pressing environmental issues.
→ Để thực hiện các chính sách hiệu quả, các bên liên quan phải đạt được sự đồng thuận về những vấn đề môi trường cấp bách nhất.
The team reached a consensus on the project direction.
→ Nhóm đã đạt được sự đồng thuận về hướng đi của dự án.
Đồng nghĩa
agreement
unanimity
Collocations
reach a consensus
build a consensus
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nhóm làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...