Kho từ › invention › Reach a consensus

Reach a consensus

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Đạt được sự đồng thuận
UK · US
To agree on a decision or opinion.
In order to implement effective policies, stakeholders must reach a consensus on the most pressing environmental issues.
→ Để thực hiện các chính sách hiệu quả, các bên liên quan phải đạt được sự đồng thuận về những vấn đề môi trường cấp bách nhất.
The team reached a consensus on the project direction.→ Nhóm đã đạt được sự đồng thuận về hướng đi của dự án.
Đồng nghĩa
agreementunanimity
Collocations
reach a consensusbuild a consensus
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nhóm làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...