Kho từ › invention › Broad consensus

Broad consensus

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi
UK · US
A wide agreement among a group.
There is a broad consensus among scientists that climate change poses significant risks to global ecosystems and human health.
→ Có sự đồng thuận rộng rãi giữa các nhà khoa học rằng biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro đáng kể cho hệ sinh thái toàn cầu và sức khỏe con người.
There is a broad consensus on climate action.→ Có sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi về hành động khí hậu.
Đồng nghĩa
general agreementwidespread agreement
Collocations
broad consensus onachieve broad consensus
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...