EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › Broad consensus
Broad consensus
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi
UK
·
US
A wide agreement among a group.
There is a broad consensus among scientists that climate change poses significant risks to global ecosystems and human health.
→ Có sự đồng thuận rộng rãi giữa các nhà khoa học rằng biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro đáng kể cho hệ sinh thái toàn cầu và sức khỏe con người.
There is a broad consensus on climate action.
→ Có sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi về hành động khí hậu.
Đồng nghĩa
general agreement
widespread agreement
Collocations
broad consensus on
achieve broad consensus
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Telehealth apps
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...