Kho từ › invention › To be still not on track

To be still not on track

B2 n.phr 📁 invention IELTS
Chưa đi đúng hướng
UK · US
To not be progressing as planned.
Despite initial progress, the project is still not on track to meet its deadlines, raising concerns among the stakeholders.
→ Mặc dù có tiến triển ban đầu, dự án vẫn chưa đi đúng hướng để đáp ứng các thời hạn, gây lo ngại cho các bên liên quan.
The project is still not on track for completion.→ Dự án vẫn chưa đi đúng hướng để hoàn thành.
Đồng nghĩa
off coursebehind schedule
Collocations
be still not on trackget back on track
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình hình dự án trong bài nói.
Thường dùng để chỉ tình trạng không đạt yêu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...