The government has introduced a fast-track path for skilled immigrants to address labor shortages in critical sectors.
→ Chính phủ đã giới thiệu một con đường nhanh chóng dẫn đến việc nhập cư cho những người lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong các lĩnh vực quan trọng.
She chose the fast-track path to promotion.→ Cô ấy chọn con đường nhanh chóng dẫn đến thăng tiến.
Đồng nghĩa
quick routeaccelerated path
Collocations
fast-track path to successtake the fast-track
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cách thăng tiến trong bài viết.