Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Air scrubbers

B2 IELTS

Nghĩa

Máy lọc không khí n.phr

Định nghĩa · Devices that clean the air.

“Air scrubbers are increasingly being used in urban areas to improve air quality and reduce pollution levels.”Máy lọc không khí ngày càng được sử dụng nhiều ở các khu vực đô thị để cải thiện chất lượng không khí và giảm mức độ ô nhiễm.

“Air scrubbers help improve indoor air quality.”Máy lọc không khí giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...