Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Balancing mandrel

B2 IELTS

Nghĩa

Trục cân bằng n.phr

Định nghĩa · A tool used to maintain balance in machinery.

“In precision engineering, the balancing mandrel is essential for ensuring the uniform distribution of weight during the manufacturing process.”Trong kỹ thuật chính xác, trục cân bằng là điều cần thiết để đảm bảo sự phân phối đồng đều trọng lượng trong quá trình sản xuất.

“The balancing mandrel ensures the machine runs smoothly.”Trục cân bằng đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kỹ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến kỹ thuật và máy móc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...