EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sociology-behavior › Discrimination
Discrimination
C1
n
📁 sociology-behavior
IELTS
phân biệt đối xử
UK /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
·
US /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
The unfair treatment of different categories of people.
Anti-discrimination laws protect minorities.
→ Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ các dân tộc thiểu số.
Discrimination based on race is illegal.
→ Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
Đồng nghĩa
bias
prejudice
Collocations
gender discrimination
racial discrimination
discrimination laws
🎯
IELTS:
Thảo luận về phân biệt đối xử để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Phân biệt đối xử là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự hòa nhập
Conformity
/kənˈfɔːrməti/
sự tuân thủ
Multiculturalism
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
chủ nghĩa đa văn hóa
Enculturation
/ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃn/
sự thích nghi văn hóa
Acculturation
/əˌkʌltʃəˈreɪʃn/
sự đồng hóa văn hóa
Anthropology
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/
nhân học
Stereotype
/ˈsteriətaɪp/
định kiến
Social justice
/ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs/
công bằng xã hội
Có trong các bộ
🌐
IELTS Globalization & Society — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🧠
IELTS Sociology & Human Behavior C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
📘
Unit 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...