Kho từ › sociology-behavior › Integration

Integration

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự hòa nhập
UK /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ · US /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
The process of combining parts into a whole.
Integration policies vary by country.
→ Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.
Integration of cultures can enrich society.→ Sự hòa nhập của các nền văn hóa có thể làm phong phú xã hội.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'integratio'.
Đồng nghĩa
mergingunification
Collocations
cultural integrationintegration processsocial integration
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự kết nối trong bài viết.
Thể hiện sự kết nối giữa các phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...