Kho từ › sociology-behavior › Anthropology

Anthropology

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nhân học
UK /ˌænθrəˈpɒlədʒi/ · US /ˌænθrəˈpɒlədʒi/
The study of humans and their societies.
Anthropology examines human cultures.
→ Nhân học khảo sát các nền văn hóa con người.
Anthropology helps us understand different cultures.→ Nhân học giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau.
Cấu tạo
Từ 'anthropology' kết hợp giữa 'anthropos' (người) và 'logy' (học).
Đồng nghĩa
sociologyethnology
Collocations
cultural anthropologysocial anthropologyanthropology research
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về xã hội trong Writing.
Liên quan đến văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...