Kho từ › sociology-behavior › Stereotype

Stereotype

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
định kiến
UK /ˈsteriətaɪp/ · US /ˈsteriətaɪp/
A widely held but oversimplified belief about a group.
Stereotypes oversimplify groups.
→ Định kiến đơn giản hóa quá mức các nhóm.
Stereotypes can lead to misunderstandings between cultures.→ Định kiến có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
prejudicegeneralization
Collocations
cultural stereotypegender stereotype
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về xã hội trong bài viết.
Cần tránh khi nói về người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...