Kho từ › culture › Enculturation

Enculturation ID 875786

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Sự Hội Hóa
They do not want the enculturation of their children taken completely out of their hands.
→ Họ không muốn sự hội hóa của con cái họ bị tước mất hoàn toàn khỏi tay họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...