Kho từ › technology-innovation › Device

Device

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
thiết bị
UK /dɪˈvaɪs/ · US /dɪˈvaɪs/
A tool or machine designed for a specific purpose.
Wearable devices monitor health.
→ Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe.
This device helps to monitor your heart rate.→ Thiết bị này giúp theo dõi nhịp tim của bạn.
Đồng nghĩa
gadgetinstrument
Collocations
electronic devicesmart devicemedical device
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng để chỉ các công cụ công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...