Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Device

/dɪˈvaɪs/ B2 IELTS phổ biến #497

Nghĩa

thiết bị n

Định nghĩa · A tool or machine designed for a specific purpose.

“Wearable devices monitor health.”Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe.

“This device helps to monitor your heart rate.”Thiết bị này giúp theo dõi nhịp tim của bạn.

Mẹo IELTS · Mô tả thiết bị cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các công cụ công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...