| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns//
|
n |
trí tuệ nhân tạo
AI is transforming scientific research.
AI đang biến đổi nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
//ˌɔːtəˈmeɪʃn//
|
n |
tự động hóa
Automation eliminates routine jobs.
Tự động hóa loại bỏ việc làm thường lệ.
|
— |
|
//ˈælɡərɪðəm//
|
n |
thuật toán
Algorithms determine what we see online.
Thuật toán quyết định những gì chúng ta thấy trên mạng.
|
— |
|
//ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti//
|
n |
an ninh mạng
Cybersecurity is critical for banks.
An ninh mạng là quan trọng đối với các ngân hàng.
|
— |
|
//ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi//
|
n |
quyền riêng tư dữ liệu
Data privacy laws lag behind technology.
Luật về quyền riêng tư dữ liệu tụt hậu sau công nghệ.
|
— |
|
//ɪnˈkrɪpʃn//
|
n |
sự mã hóa
Encryption protects sensitive messages.
Mã hóa bảo vệ các tin nhắn nhạy cảm.
|
— |
|
//klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ//
|
n |
điện toán đám mây
Cloud computing reduces hardware costs.
Điện toán đám mây giảm chi phí phần cứng.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl ˈmiːdiə//
|
n |
mạng xã hội
Social media has transformed news consumption.
Mạng xã hội đã biến đổi việc tiêu thụ tin tức.
|
— |
|
//ˌiː ˈkɒmɜːrs//
|
n |
thương mại điện tử
E-commerce sales doubled during the pandemic.
Doanh số thương mại điện tử tăng gấp đôi trong đại dịch.
|
— |
|
//ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd//
|
n |
khoảng cách số
The digital divide reinforces inequality.
Khoảng cách số củng cố bất bình đẳng.
|
— |
|
//ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ//
|
n |
bắt nạt qua mạng
Cyberbullying affects many teenagers.
Bắt nạt qua mạng ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên.
|
— |
|
//ˈsmɑːrtfoʊn//
|
n |
điện thoại thông minh
Smartphones have become essential tools.
Điện thoại thông minh đã trở thành công cụ thiết yếu.
|
— |
|
//æp//
|
n |
ứng dụng
There's an app for almost everything now.
Có một ứng dụng cho gần như mọi thứ hiện nay.
|
— |
|
//ˈjuːzər ˈfrendli//
|
adj |
thân thiện người dùng
The interface is very user-friendly.
Giao diện rất thân thiện người dùng.
|
— |
|
//ˈɪntərfeɪs//
|
n |
giao diện
A clean interface improves usability.
Giao diện sạch sẽ cải thiện khả năng sử dụng.
|
— |
|
//bɪɡ ˈdeɪtə//
|
n |
dữ liệu lớn
Big data analytics reveal hidden patterns.
Phân tích dữ liệu lớn tiết lộ các mẫu hình ẩn.
|
— |
|
//məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ//
|
n |
học máy
Machine learning analyzes vast datasets.
Học máy phân tích các tập dữ liệu lớn.
|
— |
|
//ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti//
|
n |
thực tế ảo
Virtual reality is used in training simulations.
Thực tế ảo được dùng trong các mô phỏng huấn luyện.
|
— |
|
//ɔːɡˈmentɪd riˈæləti//
|
n |
thực tế tăng cường
Augmented reality enhances retail experiences.
Thực tế tăng cường nâng cao trải nghiệm bán lẻ.
|
— |
|
//ˌɪnəˈveɪʃn//
|
n |
sự đổi mới
Innovation drives technological progress.
Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ công nghệ.
|
— |
|
//dɪsˈrʌptɪv tekˈnɒlədʒi//
|
n |
công nghệ đột phá
Smartphones were a disruptive technology.
Điện thoại thông minh là công nghệ đột phá.
|
— |
|
//ˌhaɪ ˈtek//
|
adj |
công nghệ cao
High-tech industries pay well.
Các ngành công nghệ cao trả lương tốt.
|
— |
|
//ˈkʌtɪŋ edʒ//
|
adj |
tiên tiến nhất
Cutting-edge research demands huge funding.
Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
|
— |
|
//ˈɡædʒɪt//
|
n |
thiết bị, vật dụng
Tech gadgets become outdated quickly.
Vật dụng công nghệ lỗi thời nhanh chóng.
|
— |
|
//dɪˈvaɪs//
|
n |
thiết bị
Wearable devices monitor health.
Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe.
|
— |
|
//skriːn taɪm//
|
n |
thời gian dùng màn hình
Excessive screen time harms sleep.
Thời gian dùng màn hình quá mức gây hại giấc ngủ.
|
— |
|
//əˈdɪktɪv//
|
adj |
gây nghiện
Social media platforms are addictive by design.
Các nền tảng mạng xã hội gây nghiện theo thiết kế.
|
— |
|
//hæk//
|
v |
tấn công mạng
Hackers gained access to customer data.
Hacker đã truy cập dữ liệu khách hàng.
|
— |
|
//ˈmælwer//
|
n |
phần mềm độc hại
Malware can disable entire networks.
Phần mềm độc hại có thể vô hiệu hóa toàn bộ mạng.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊtekˈnɒlədʒi//
|
n |
công nghệ sinh học
Biotechnology promises medical advances.
Công nghệ sinh học hứa hẹn tiến bộ y học.
|
— |
|
//dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ//
|
n |
kỹ thuật di truyền
Genetic engineering raises ethical questions.
Kỹ thuật di truyền đặt ra câu hỏi đạo đức.
|
— |
|
//ˈroʊbɒt//
|
n |
robot
Robots assemble cars in modern factories.
Robot lắp ráp ô tô trong các nhà máy hiện đại.
|
— |
|
//droʊn//
|
n |
máy bay không người lái
Drones deliver packages in some cities.
Drone giao hàng tại một số thành phố.
|
— |
|
//ɔːˈtɒnəməs ˈviːɪkl//
|
n |
xe tự lái
Autonomous vehicles may reduce accidents.
Xe tự lái có thể giảm tai nạn.
|
— |
|
//ˈstriːmɪŋ//
|
n |
truyền phát
Streaming services disrupted cable TV.
Dịch vụ truyền phát đã làm gián đoạn truyền hình cáp.
|
— |
|
//blɒɡ//
|
n |
blog
Her blog has thousands of subscribers.
Blog của cô ấy có hàng nghìn người theo dõi.
|
— |
|
//vlɒɡ//
|
n |
video blog
Many influencers vlog daily.
Nhiều người ảnh hưởng vlog hằng ngày.
|
— |
|
//ˈpɒdkæst//
|
n |
podcast
Podcasts let people learn during commutes.
Podcast cho phép mọi người học trong khi đi lại.
|
— |
|
//ˈwaɪ faɪ//
|
n |
mạng không dây
Free Wi-Fi is now expected in cafes.
Wi-Fi miễn phí giờ là điều mong đợi ở quán cà phê.
|
— |
|
//ˈbrɔːdbænd//
|
n |
băng thông rộng
Rural areas need better broadband access.
Vùng nông thôn cần khả năng tiếp cận băng thông rộng tốt hơn.
|
— |
|
//ˌaʊtˈdeɪtɪd//
|
adj |
lỗi thời
Outdated software poses security risks.
Phần mềm lỗi thời gây rủi ro an ninh.
|
— |
|
//ˌʌpˈɡreɪd//
|
v |
nâng cấp
I need to upgrade my laptop.
Tôi cần nâng cấp máy tính xách tay.
|
— |
|
//ˈdeɪtə briːtʃ//
|
n |
rò rỉ dữ liệu
A data breach exposed millions of users.
Một vụ rò rỉ dữ liệu đã phơi bày hàng triệu người dùng.
|
— |
|
//sərˈveɪləns//
|
n |
giám sát
State surveillance has expanded with technology.
Giám sát nhà nước đã mở rộng với công nghệ.
|
— |
|
//əˈnɒnɪməs//
|
adj |
ẩn danh
Online anonymity enables harassment.
Ẩn danh trực tuyến tạo điều kiện cho quấy rối.
|
— |
|
//feɪk njuːz//
|
n |
tin giả
Fake news undermines democratic discourse.
Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.
|
— |
|
//ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn//
|
n |
thông tin sai lệch
Misinformation spreads faster than corrections.
Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
|
— |
|
//əkˌsesəˈbɪləti//
|
n |
khả năng tiếp cận
Technology has improved accessibility for the disabled.
Công nghệ đã cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
|
— |
|
//ˈjuːzər ˈdʒenəreɪtɪd ˈkɒntent//
|
n |
nội dung do người dùng tạo
YouTube relies on user-generated content.
YouTube dựa vào nội dung do người dùng tạo.
|
— |
|
//ˈblɒktʃeɪn//
|
n |
chuỗi khối
Blockchain technology underpins cryptocurrencies.
Công nghệ chuỗi khối là nền tảng cho tiền điện tử.
|
— |
Đang tải...