Kho từ › technology › Do research

Do research

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Làm nghiên cứu
UK · US
To conduct a systematic investigation into a subject.
Students who want to have higher education in this university must do research at least twice a year.
→ Sinh viên muốn học cao học tại trường Đại học này phải làm nghiên cứu ít nhất 2 lần 1 năm.
Researchers do research to find new solutions to problems.→ Các nhà nghiên cứu làm nghiên cứu để tìm ra giải pháp mới cho các vấn đề.
Đồng nghĩa
investigatestudy
Collocations
do research ondo thorough research
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các dự án nghiên cứu.
Thường dùng trong học thuật và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...