Kho từ › technology › Cutting-edge technology

Cutting-edge technology

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Công nghệ tân tiến
UK · US
The most advanced and innovative technology available.
Machines invented with cutting-edge technology play a significant part in the modern life.
→ Máy móc với những công nghệ tân tiến đóng một vai trò quan trong trong cuộc sống hiện đại.
Cutting-edge technology is often expensive but very effective.→ Công nghệ tân tiến thường đắt nhưng rất hiệu quả.
Đồng nghĩa
advanced technologyinnovative technology
Collocations
cutting-edge researchcutting-edge solutions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...