Cutting-edge technology
Nghĩa
Định nghĩa · The most advanced and innovative technology available.
“Machines invented with cutting-edge technology play a significant part in the modern life.”Máy móc với những công nghệ tân tiến đóng một vai trò quan trong trong cuộc sống hiện đại.
“Cutting-edge technology is often expensive but very effective.”Công nghệ tân tiến thường đắt nhưng rất hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.