Kho từ › technology › Give people a chance to have public voice

Give people a chance to have public voice

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Cho mọi người một cơ hội nêu ý kiến
UK · US
To allow individuals to express their opinions publicly.
Social networking sites is considered to be an useful tool to give people a chance to have public voice about social issues
→ Mạng xã hội được tin rằng là một công cụ hữu dụng cho mọi người cơ hội để nêu lên ý kiến về những vấn đề xã hội.
Social media gives people a chance to have public voice.→ Mạng xã hội cho mọi người một cơ hội nêu ý kiến công khai.
Đồng nghĩa
enable expressionallow voice
Collocations
give a chancepublic voice
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quyền tự do ngôn luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...