Kho từ › technology › Make significant contribution

Make significant contribution

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Đóng góp đáng kể
UK · US
To make a notable or important addition to something.
Facebook has made significant contribution to connecting people all over the world.
→ Facebook đã đóng góp đáng kể trong việc kết nối mọi người trên toàn thế giới.
Her research made a significant contribution to the field of science.→ Nghiên cứu của cô đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực khoa học.
Đồng nghĩa
addenhance
Collocations
make a contributionsignificant contribution
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...