Offer immediate communication
Nghĩa
Định nghĩa · To provide communication that is instant and immediate.
“Emergency call function of smart phone offers immediate communication when you are in dangeroussituation”Chức năng cuộc gọi khẩn cấp của điện thoại thông minh cung cấp sự liên lạc tức thời khi bạn đang trong tình huống nguy hiểm
“Texting offers immediate communication between friends.”Nhắn tin cung cấp sự liên lạc tức thời giữa bạn bè.
Mẹo IELTS · Đề cập đến sự tức thời trong giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong thời đại số.