Kho từ › technology › Offer immediate communication

Offer immediate communication

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Cung cấp sự liên lạc tức thời
UK · US
To provide communication that is instant and immediate.
Emergency call function of smart phone offers immediate communication when you are in dangeroussituation
→ Chức năng cuộc gọi khẩn cấp của điện thoại thông minh cung cấp sự liên lạc tức thời khi bạn đang trong tình huống nguy hiểm
Texting offers immediate communication between friends.→ Nhắn tin cung cấp sự liên lạc tức thời giữa bạn bè.
Đồng nghĩa
instant communicationreal-time communication
Collocations
offer immediate communicationenable immediate communication
🎯 IELTS: Đề cập đến sự tức thời trong giao tiếp trong bài viết.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...