Kho từ › society › Seek money and material satisfaction

Seek money and material satisfaction

B2 n.phr 📁 society IELTS
Tím kiếm sự thỏa mãn về tiền bạc và vật chất
UK · US
To pursue financial and material satisfaction.
Many female students drop out of the university at the young age to seek money and money satisfaction from old men.
→ Rất nhiều sinh viên nữ bỏ học đại học từ lứa tuổi rất trẻ để tìm kiếm sự thoả mã về tiền bạc và vật chất từ những người đàn ông lớn tuổi.
Many people seek money and material satisfaction in life.→ Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn về tiền bạc và vật chất trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
pursue wealthchase materialism
Collocations
seek moneyseek material satisfaction
🎯 IELTS: Đề cập đến sự tìm kiếm vật chất trong các bài viết.
Thường bị chỉ trích trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...