Cunning
Nghĩa
Định nghĩa · Being clever in a deceitful way.
“If accused, he can claim to have been duped by a spy even more cunning than himself.”Nếu bị tố cáo, anh ta có thể khai rằng đã bị bịp bởi một điệp viên còn xảo quyệt hơn anh ta.
“His cunning plan surprised everyone.”Kế hoạch xảo quyệt của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực.