Kho từ › society › Cunning

Cunning

B2 n.phr 📁 society IELTS
Xảo quyệt
UK /'kʌniɳ/ · US /'kʌniɳ/
Being clever in a deceitful way.
If accused, he can claim to have been duped by a spy even more cunning than himself.
→ Nếu bị tố cáo, anh ta có thể khai rằng đã bị bịp bởi một điệp viên còn xảo quyệt hơn anh ta.
His cunning plan surprised everyone.→ Kế hoạch xảo quyệt của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
slycrafty
Trái nghĩa
honest
Collocations
cunning strategycunning behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...