Provide relief
Nghĩa
Định nghĩa · To offer help or support to someone in need.
“Tax- cut proposals could offer r elief to homeowners”Việc đề xuất cắt giảm thuế có thể cung cấp sự hỗ trợ cho những chủ hộ gia đình
“The charity aims to provide relief to those affected by the disaster.”Tổ chức từ thiện nhằm cung cấp sự hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về cứu trợ và hỗ trợ xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ khẩn cấp.