Kho từ › society › Provide relief

Provide relief

B2 v.phr 📁 society IELTS
Cung cấp sự hỗ trợ
UK · US
To offer help or support to someone in need.
Tax- cut proposals could offer r elief to homeowners
→ Việc đề xuất cắt giảm thuế có thể cung cấo sự hỗ trợ cho những chủ hộ gia đình
The charity aims to provide relief to those affected by the disaster.→ Tổ chức từ thiện nhằm cung cấp sự hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Đồng nghĩa
offer assistancegive support
Collocations
provide relief effortsprovide relief suppliesprovide immediate relief
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về cứu trợ và hỗ trợ xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...