A deterrent force/ effect
Nghĩa
Định nghĩa · A force or effect that discourages bad behavior.
“The division has served as the main deterrent force in the Pacific region”Khu vực này được sử dụng như một lực lượng mang tính răn đe ở khu vực Thái Bình Dương
“Strict laws serve as a deterrent force against crime.”Các luật nghiêm ngặt đóng vai trò như một lực lượng răn đe đối với tội phạm.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh và pháp luật.