Từ vựng B2

Chủ đề society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Juvenile delinquency

B2 IELTS

Nghĩa

Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên n.phr

Định nghĩa · Criminal behavior by young people, often minors.

“Lack of parental control is seen to lie behind drug abuse and juvenile delinquery”Thiếu kiểm soát của cha mẹ được xem là lý do sau việc lạm dụng thuốc và sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên

“Juvenile delinquency is a growing concern in urban areas.”Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.

Mẹo IELTS · Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...