EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› society › Social problems/ stability
Social problems/ stability
ID
652596
B2
n.phr
📁 society
IELTS
Vấn đề xã hội / sự ổn định xã hội
Vandalism is a social problem that must be dealt with to remain social stability
→ Phá hoại của công là một vấn đề xã hội cần được giải quyết để suy trì trật tự xã hội
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social welfare
Phúc lợi xã hội
Illegal immigration
Nhập cư bất hợp pháp
Antisocial habit
Thói quen chống đối xã hội
Gender imbalance
Mất cân bằng giới tính
Develop social skills
Phát triển các kỹ năng xã hội
Family planning
Kế hoạch hóa gia đình
Living condition
Điều kiện sống
State pension
Lương hưu
Có trong các bộ
🖋️
02. Society
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...