Kho từ › society › Social problems/ stability

Social problems/ stability

B2 n.phr 📁 society IELTS
Vấn đề xã hội / sự ổn định xã hội
UK · US
Issues affecting society or the stability of a community.
Vandalism is a social problem that must be dealt with to remain social stability
→ Phá hoại của công là một vấn đề xã hội cần được giải quyết để suy trì trật tự xã hội
Social problems can lead to unrest and instability.→ Vấn đề xã hội có thể dẫn đến bất ổn và sự không ổn định.
Đồng nghĩa
societal issuescommunity challenges
Collocations
social problems ariseaddress social stabilityimpact social problems
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể trong bài viết.
Thường được thảo luận trong các bài viết xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...