Kho từ › society › Breed corruption

Breed corruption ID 210385

B2 n.phr 📁 society IELTS
Tạo ra tham nhũng
The previous president has been dismissed for bredding corruption
→ Vị tổng thống trước đã bị sa thải vì tạo ra tham nhũng

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...