Kho từ › society › Incite violence

Incite violence

B2 n.phr 📁 society IELTS
Xúi giục bạo lực
UK · US
To provoke or encourage violent actions or behavior.
Hollywood movies tend to incite violence among teenagers
→ Phim hollywood có xu hướng xúi giục bạo lực đối với trẻ vị thành niê
Certain media can incite violence among youth.→ Một số phương tiện truyền thông có thể xúi giục bạo lực trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
instigate violenceprovoke aggression
Collocations
incite violence against othersincite violence in protestsincite violence through rhetoric
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp trong bài viết.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...