Kho từ › society › Give rise to

Give rise to

B2 v.phr 📁 society IELTS
Làm gia tăng
UK · US
To cause something to happen or increase.
Violent movies give rise to the number of teenager criminals
→ Phim bạo lực làm gia tăng số lượng tội phạm vị thành niên
The new policy will give rise to many changes in the industry.→ Chính sách mới sẽ làm gia tăng nhiều thay đổi trong ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
causelead to
Collocations
give rise to issuesgive rise to opportunitiesgive rise to challenges
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi thảo luận về tác động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...