Từ vựng B2

Chủ đề society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Deter crimes

B2 IELTS

Nghĩa

Ngăn chặn tội ác n.phr

Định nghĩa · To stop or prevent crimes from happening.

“The police is working their best to deter a crime related to drug traffic”Cảnh sát đang làm việc hết sức để ngăn chặn một vụ phạm tội liên quan tới vận chuyển ma tuý

“Police work helps to deter crimes in neighborhoods.”Cảnh sát giúp ngăn chặn tội ác trong các khu phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...