Deter crimes
Nghĩa
Định nghĩa · To stop or prevent crimes from happening.
“The police is working their best to deter a crime related to drug traffic”Cảnh sát đang làm viêc hết sức để ngăn chặn một vụ phạm tội liên quan tới vận chuyển ma tuý
“Police work helps to deter crimes in neighborhoods.”Cảnh sát giúp ngăn chặn tội ác trong các khu phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh.