Kho từ › society › Deter crimes

Deter crimes

B2 n.phr 📁 society IELTS
Ngăn chặn tội ác
UK · US
To stop or prevent crimes from happening.
The police is working their best to deter a crime related to drug traffic
→ Cảnh sát đang làm viêc hết sức để ngăn chặn một vụ phạm tội liên quan tới vận chuyển ma tuý
Police work helps to deter crimes in neighborhoods.→ Cảnh sát giúp ngăn chặn tội ác trong các khu phố.
Đồng nghĩa
prevent crimesstop offenses
Collocations
effectively deter crimesdeter violent crimesdeter petty crimes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...