Equip sb with smt
Nghĩa
Định nghĩa · To provide someone with necessary tools or skills.
“Parents should equip their children with basic knowledge about society”Bố mẹ nên trang bị cho con những kiến thức cơ bản về xã hội.
“Schools should equip students with critical thinking skills.”Các trường học nên trang bị cho học sinh kỹ năng tư duy phản biện.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về giáo dục và kỹ năng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.