Kho từ › society › Equip sb with smt

Equip sb with smt

B2 n.phr 📁 society IELTS
Trang bị cho ai cái gì
UK · US
To provide someone with necessary tools or skills.
Parents should equip their children with basic knowledge about society
→ Bố mẹ nên trang bị cho con những kiến thức cơ bản về xã hội.
Schools should equip students with critical thinking skills.→ Các trường học nên trang bị cho học sinh kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
provide withsupply with
Collocations
equip students with toolsequip workers with skillsfully equip with resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giáo dục và kỹ năng.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...