Kho từ › society › Negative influence

Negative influence

B2 n.phr 📁 society IELTS
Sự ảnh hưởng tiêu cực
UK · US
A harmful effect on someone or something.
Bad friends undoubtedly have a negative influence on students
→ Bạn xấu ko còn nghi ngời gì khi sẽ có ảnh hướng xấu tới học sinh
Smoking has a negative influence on health.→ Hút thuốc có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Đồng nghĩa
bad effectadverse impact
Collocations
negative influence on behaviornegative influence on societyexperience negative influence
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tác động xấu trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...