Kho từ › society › Low-income families

Low-income families

B2 n.phr 📁 society IELTS
Các gia đình có thu nhập thấp
UK · US
Families that earn low incomes and struggle financially.
Managing tuition fee for kids is a huge proble towards low-income families.
→ Xoay xở học phí cho con là một vấn đề lớn đối với gia đình thu nhập thấp
Low-income families often face many challenges.→ Các gia đình có thu nhập thấp thường gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩa
poor familiesunderprivileged families
Collocations
support low-income familieshelp low-income familieslow-income family programs
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về bất bình đẳng xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...