EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› problems › Adolescent rebellion
Adolescent rebellion
B2
n.phr
📁 problems
IELTS
Sự nổi loạn tuổi vị thành niên
UK
·
US
A period when teenagers rebel against authority.
You may not completelt avoid adolescent rellion but you can prevent it from reaching extremes
→ Có thể bạn không thể hoàn toàn tránh được sự nổi loạn tuổi vị thành niên nhưng bạn có thể ngăn chặn nó khỏi việc khỏi việc đạt tới cực hạn.
Adolescent rebellion is a normal part of growing up.
→ Sự nổi loạn tuổi vị thành niên là một phần bình thường của việc trưởng thành.
Đồng nghĩa
teenage rebellion
youth rebellion
Collocations
experience adolescent rebellion
understand adolescent rebellion
adolescent rebellion phase
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về phát triển tâm lý của thanh thiếu niên.
Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cheat at exams
Gian lận trong các kỳ thi
Do more harm than good
Gây hại nhiều hơn lợi
Prestigious university
Trường đại học danh giá
Diploma
/di'ploumə/
Chứng chỉ hoàn thành khóa học
Optional course
Khóa học tùy chọn
Law-abiding citizen
Công dân tuân thủ pháp luật
Institution of higher learning
Tổ chức giáo dục bậc cao
Ambitious
/æm'biʃəs/
Tham vọng
Có trong các bộ
🖋️
03. Problems
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...